CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG 386
Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng nước ngoài: 386 TRAFFIC WORKS ENGINEERING AND INVESTMENT BUILDING JOINT STOCK COMPANYTên doanh nghiệp viết tắt: 386 TRAFFIC., JSC
Mã số doanh nghiệp: 0107357718
Loại hình doanh nghiệp: Công ty cổ phần
Tình trạng doanh nghiệp: Đang hoạt động
Tên người đại diện theo pháp luật: NGUYỄN VĂN TRÍ
Địa chỉ trụ sở chính: Số 105 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ngày thành lập: 15/03/2016
Ngành, nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
Mã ngành, nghề kinh doanh
|
Tên ngành, nghề kinh doanh
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản
xuất mực in và ma tít
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa,
rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
và đường bộ
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
4663 (Chính)
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác
trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất
tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên
với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
4311
|
Phá dỡ
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà
không khí
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Đại lý
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được
phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (
trừ loại Nhà nước cấm)
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét