CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÚ TRƯỜNG
CÔNG BỐ THAY ĐỔI NỘI DUNG ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP
1. Tên công ty
Tên công ty viết bằng tiếng Việt: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÚ TRƯỜNG
Tên công ty viết bằng tiếng nước ngoài: PHU TRUONG TRADING JOINT - STOCK COMPANY Tên công ty viết viết tắt: PHU TRUONG TSC.CO.
2. Mã số doanh nghiệp: 4300360868
3. Ngày thành lập: 09/05/2007
4. Địa chỉ trụ sở chính: 226 Võ Thị Sáu, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
5. Người đại diện theo pháp luật
* Họ và tên: ĐÀO THỊ LỆ HOÀI Chức danh: Giám đốc
Giới tính: Nữ Quốc tịch: Việt Nam
5. Người đại diện theo pháp luật
* Họ và tên: ĐÀO THỊ LỆ HOÀI Chức danh: Giám đốc
Giới tính: Nữ Quốc tịch: Việt Nam
Sinh ngày: 16/05/1973 Dân tộc: Kinh
Loại giấy tờ chứng thực cá nhân: Chứng minh nhân dân
Loại giấy tờ chứng thực cá nhân: Chứng minh nhân dân
Số giấy chứng thực cá nhân: 212590378 Ngày cấp: 17/12/2011
Nơi cấp: Công an tỉnh Quảng Ngãi
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú: Tổ dân phố 4, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Chỗ ở hiện tại: Tổ dân phố 4, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
6. Nội dung thay đổi
Chỗ ở hiện tại: Tổ dân phố 4, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
6. Nội dung thay đổi
Khối thông tin cũ
Ngành, nghề kinh doanh
Cổ đông sáng lập
Khối thông tin mới
Ngành, nghề kinh doanh
7. Ngày cấp đăng ký thay đổi: 16/04/2016
Ngành, nghề kinh doanh
STT
|
Tên ngành
|
Mã ngành
|
1
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Doanh nghiệp khai thác
khi có đủ điều kiện theo qui định của Nhà nước)
|
0810
|
2
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ
hàng hóa trong kho ngoại quan - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
5210
|
3
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên
quan Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu - Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG
|
4661
|
STT
|
Tên ngành
|
Mã ngành
|
4
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt,
thép
|
4662
|
5
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn
sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
4663
|
6
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết:
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
5610
|
7
|
Xây dựng nhà các loại
|
4100(Chính)
|
8
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng
công trình đường bộ
|
4210
|
9
|
Xây dựng công trình công ích
|
4220
|
10
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
4290
|
11
|
Phá dỡ
|
4311
|
12
|
Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
4312
|
13
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
4321
|
14
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà
không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
4322
|
15
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
4511
|
16
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động
vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
4620
|
17
|
Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước ngọt,
nước uống đóng chai
|
4633
|
18
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường,
tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và
bộ đèn điện
|
4649
|
19
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện,
dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị
và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
4659
|
20
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4773
|
21
|
Cho thuê xe có động cơ
|
7710
|
22
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết:
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
7730
|
STT
|
Tên cổ đông
|
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú đối với cá nhân; địa chỉ trụ
sở chính đối với tổ chức
|
Loại cổ phần
|
Số cổ phần
|
Giá trị cổ phần (VNĐ)
|
Tỷ lệ (%)
|
Số giấy CMND (hoặc số chứng thực cá nhân khác);
Mã số doanh nghiệp; Số quyết định thành lập
|
Ghi chú
|
1
|
PHẠM THÁI BÌNH
|
Thôn Đông Thuận, Xã Bình Trung, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng
Ngãi, Việt Nam
|
Cổ phần phổ thông
|
2.500
|
250.000.000
|
10,000
|
211983401
|
|
Tổng số
|
2.500
|
250.000.000
|
10,000
|
|||||
2
|
NGUYỄN LỊNH
|
Tổ dân phố 4, Thị trấn Mộ Đức, Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng
Ngãi, Việt Nam
|
Cổ phần phổ thông
|
15.000
|
1.500.000.000
|
60,000
|
211117861
|
|
Tổng số
|
15.000
|
1.500.000.000
|
60,000
|
|||||
3
|
HUỲNH TẤN HÙNG
|
Thôn Thạch Trụ Tây, Xã Đức Lân, Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng
Ngãi, Việt Nam
|
Cổ phần phổ thông
|
7.500
|
750.000.000
|
30,000
|
211246990
|
|
Tổng số
|
7.500
|
750.000.000
|
30,000
|
|||||
Ngành, nghề kinh doanh
STT
|
Tên ngành
|
Mã ngành
|
1
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
0810
|
2
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ
hàng hóa trong kho ngoại quan - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
5210
|
3
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên
quan Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu - Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG
|
4661
|
4
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt,
thép
|
4662
|
5
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn
sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
4663
|
6
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết:
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
5610
|
7
|
Xây dựng nhà các loại
|
4100(Chính)
|
8
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng
công trình đường bộ
|
4210
|
9
|
Xây dựng công trình công ích
|
4220
|
STT
|
Tên ngành
|
Mã ngành
|
10
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
4290
|
11
|
Phá dỡ
|
4311
|
12
|
Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
4312
|
13
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
4321
|
14
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà
không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
4322
|
15
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
4511
|
16
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động
vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
4620
|
17
|
Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước ngọt,
nước uống đóng chai
|
4633
|
18
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường,
tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và
bộ đèn điện
|
4649
|
19
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện,
dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị
và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
4659
|
20
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4773
|
21
|
Cho thuê xe có động cơ
|
7710
|
22
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết:
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
7730
|
23
|
(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp
chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật)
|
Ngành, nghề chưa khớp mã với Hệ thống ngành kinh tế Việt
Nam
|
Cổ đông sáng lập
STT
|
Tên cổ đông
|
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú đối với cá nhân; địa chỉ trụ
sở chính đối với tổ chức
|
Loại cổ phần
|
Số cổ phần
|
Giá trị cổ phần (VNĐ)
|
Tỷ lệ (%)
|
Số giấy CMND
(hoặc số chứng thực cá nhân khác); Mã số doanh nghiệp; Số
quyết định thành lập
|
Ghi chú
|
1
|
PHẠM THÁI BÌNH (ĐÃ CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHẦN)
|
Thôn Đông Thuận, Xã Bình Trung, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng
Ngãi, Việt Nam
|
211983401
|
|||||
2
|
NGUYỄN LỊNH
|
Tổ dân phố 4, Thị trấn Mộ Đức, Huyện Mộ Đức, Tỉnh
Quảng Ngãi, Việt Nam
|
Cổ phần phổ thông
|
15.000
|
1.500.000.000
|
60,000
|
211117861
|
|
Tổng số
|
15.000
|
1.500.000.000
|
60,000
|
|||||
3
|
HUỲNH TẤN HÙNG
|
Thôn Thạch Trụ Tây, Xã Đức Lân, Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng
Ngãi, Việt Nam
|
Cổ phần phổ thông
|
7.500
|
750.000.000
|
30,000
|
211246990
|
|
Tổng số
|
7.500
|
750.000.000
|
30,000
|
|||||
8. Nơi đăng ký:Phòng ĐKKD Tỉnh Quảng Ngãi
0 nhận xét:
Đăng nhận xét